menu_book
見出し語検索結果 "kích thích" (1件)
日本語
動盛り上げる
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
swap_horiz
類語検索結果 "kích thích" (1件)
chất kích thích
日本語
名刺激物
Không nên dùng chất kích thích.
刺激物は使うべきでない。
format_quote
フレーズ検索結果 "kích thích" (2件)
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
Không nên dùng chất kích thích.
刺激物は使うべきでない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)